Việt : Sao Thủy, Thủy Tinh
Nhật : 水星 マーキュリー Suigin (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Mercury
Pháp : Mercury
Hàn : 머큐리 meokyuli

Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (720x637) bạn click vào đây.

Việt :Sao Kim, Kim Tinh
Nhật : 金星 Kanaboshi (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Venus
Pháp :Venus
Hàn : 비너스 bineoseu

Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (720x689) bạn click vào đây.

Việt : Trái Đất, Địa Cầu
Nhật : 地球 Chikyu (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Earth
Pháp : Earth
Hàn : 지구 jigu
Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (718x720) bạn click vào đây.

Việt : Sao Hỏa, Hỏa Tinh
Nhật : 火星 Kasei (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Mars
Pháp : Mars
Hàn : 화성 hwaseong
Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (703x720) bạn click vào đây.
Việt : Sao Mộc, Mộc Tinh
Nhật : 木星 Mokusei (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Jupiter
Pháp : Jupiter
Hàn : 목성 mogseong
Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (720x653) bạn click vào đây.

Việt : Sao Thổ, Thổ Tinh
Nhật : 土星 サターンDosei (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Saturn
Pháp : Saturn
Hàn : 토성 toseong
Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (720x593) bạn click vào đây.

Việt : Sao Thiên Vương, Thiên Vương Tinh
Nhật : 天王星 Tenosei (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Uranus
Pháp : Uranus
Hàn : 천왕성 cheonwangseong
Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (720x641) bạn click vào đây.

Việt : Sao Hải Vương, Hải Vương Tinh
Nhật : 海王星 ネプチューン Nepuchun (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Neptune
Pháp : Neptune
Hàn : 해왕성 haewangseong
Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (720x645) bạn click vào đây.

Việt : Sao Diêm Vương, Diêm Vương Tinh
Nhật : 冥王星 Meiosei (tiếng Hán Nhật nhá)
Anh : Pluto
Pháp : Pluton
Hàn : 명왕성 myeong-wangseong
Bức ảnh này đã được thu nhỏ. Muốn xem kích cỡ đầy đủ (720x612) bạn click vào đây.