Bao gia linh kien may tinh eland computer 26/3/2012

Do có bà chị làm cộng tác viên trong K.A.S đưa cho em vài cái nguồn bán thử, bán càng nhiều giá càng giảm, anh em ủng hộ nhiều thì giá càng giảm nhé
Giá em đưa ra đã rẻ hơn Đồng Gia Nhật Tảo từ 50-70k rồi
- Thứ I: Nguồn Acbel E2 Plus 510W , new 100% Full Box , Bảo hành 24th chính hãng K.A.S
ACBEL E2-510W PLUS
Hãng sản xuất: AcBel / Type: ATX / Công suất (W): 510 / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Dual + 12V / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: 4 x 6+2Pin / Hỗ trợ SLI / Hiệu suất làm việc (%): 80% / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 100 - 240 V / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): 10A - 5.5A / Các đầu cấp nguồn: 1 x 12V(P4), 2 x 12V(4+4-pin), 2 x 12V(8-pin), 2 x peripheral, 6 x SATA/

Giá: 760K


- Thứ II: Nguồn Acbel I-Power 510W , new 100% Full Box , Bảo hành 24th chính hãng K.A.S

Acbel I-Power PC7013 - 510W
Hãng sản xuất: AcBel / Type: ATX 12V Ver 2.3 / Công suất (W): 510 / Active PFC / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: 1 x 6Pin / Hỗ trợ cáp Modular / Hiệu suất làm việc (%): 75% / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 110-115V/ 220V-230V / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): 10A - 6A / Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin), 1 x 12V(4+4-pin), 4 x peripheral, 2 x SATA, /
Hình ảnh chi tiết của Acbel Power Supply I-Power PC 7013 – 510W


Giá: 960K


- Thứ III: Nguồn Acbel CE2 450W , new 100% Full Box , Bảo hành 24th chính hãng K.A.S
ACBEL CE2 450W
CE2 450W. Hãng sản xuất: AcBel / Type: - / Công suất (W): 390 / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Dual + 12V / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: - / Hiệu suất làm việc (%): Không xác định / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 180 - 264V / Tần số vào: 47 - 63 Hz / Dòng điện vào (A): 4A / Các đầu cấp nguồn: Không xác định, /
Hình ảnh chi tiết của ACBEL CE2 450W


Giá: 570K
Giá em đưa ra đã rẻ hơn Đồng Gia Nhật Tảo từ 50-70k rồi


*** HDD Samsung Sata 160G còn BH 8/2012 , mới được trả BH về new 100%: 890k


*** HDD Samsung Sata 80G còn BH 6/2012 , mới được trả BH về new 100%: 780k



Main Foxconn G31MV , Full Onboard ,còn bảo hành chính hãng đến 2/2014, chỉ còn main + Fe thôi nhé

Foxconn G31MV

Trích:
Foxconn G31MV: Intel® Core™2 Quad, Core™2 Duo, Pentium® D.Intel G41 chipset, FSB 1333Mhz, 2xDDR2-1066 (O.C), 1xATA100, 3 x SATA 3Gb/s, 6-ch audio 5.1, Gigabit LAN, 2xPCI, 1xPCIe X16, Intel® GMA X4500 graphics, 6 x USB2.0, mATX
- Thông số kỹ thuật:
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /


Giá: 580K - Bao Test 7 ngày


- GIGABYTE GV-N94T-512I (NVIDIA GeForce 9400GT, 512MB, GDDR2, 64-bit, PCI Express x16 2.0, có cỗng HDMI mạ vàng 9999 , còn BH Viễn Sơn đến 9/2012
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA, /

Giá : 630k - Bao test 7 ngày, còn BH Viễn Sơn 9/2012

- Asus EN7300GT SILENT/HTD/512M (NVIDIA GeForce 7300GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16

Asus 512mb, 7300GT SILENT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4048 x 2536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample

Giá : 430k - BH 01 tháng

- Asus Extreme N6600LE Silencer/TD/256M (NVIDIA GeForce 6600LE, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16

Thông số kỹ thuậtManufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC

Giá : 330k - BH 01 tháng

- GIGABYTE GV-NX84G256HE (NVIDIA GeForce 8400 GS, 512MB (256MB on board), 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), SPDIF, DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, /

Giá : 380k - BH 01 tháng



- Gigabyte GV-NX72G512E2/256TC512M/64 Bit (NVIDIA GeForce 7200 GS, 512MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)

Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800

Giá : 260k - BH 01 tháng

- Asus EN7600GS SILENT/HTD (NVIDIA GeForce 7600GS, 256MB, GDDR2, 128-bit, PCI Express x16)
Asus 256mb, 7300GS SILENT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample

Giá : 400k - BH 01 tháng

- Asus EN7300GT SILENT/HTD/256M (NVIDIA GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16


Asus 256mb, 7300GT SILENT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample

Giá : 380k - BH 01 tháng

- VGA PCI-ex Asus 7300GS 512Mb /64bit/Gdram2, PCI Express x16

Asus 256mb, 7300GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512mb / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 540 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II

Giá : 260k - BH 01 tháng

- GIGABYTE GV-NX73T256P-RH (NVIDIA GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)


Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX

Giá : 380k - BH 01 tháng

- MSI NX8400GS-TD512E (Ndivia GeForce 8400 GS, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC


Giá : 430k - BH 01 tháng


- Gigabyte GV-NX73G512E2/256TC512M/64 Bit (NVIDIA GeForce 7300 GS, 256MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)


Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800

Giá : 260k - BH 01 tháng


Mainboard:

- Main Intel G31
( full onboard, hỗ trợ CPU Intel 45nm như E5200, E8400 v.v... )
Intel DG31PR

  • Chipset: Intel G31 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -


Giá : 520k - BH 01 tháng

- Main Asus 945GC-MX/1333 ( full onboard, hỗ trợ CPU Intel 45nm như E5200, E8400 v.v... )
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 945GC(A2) / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /

- Thông số kỹ thuật: http://www.vatgia.com/523/149392/tho...c-mx-1333.html






Giá : 420k - BH 01 tháng



- Main INTEL D945GCCRL (Chipset 945GC full onboard, hỗ trợ CPU Intel 45nm như E5200, E8400 v.v... )
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 945GC / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4 Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz, 1066Mhz, 1333Mhz / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz , 667Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/



Giá : 380k - BH 01 tháng

- Main ECS 915GV-M10 - Chipset 915G full onboard chạy Dram2, còn Bảo hành chính hãng đến 27/10/2012

Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 915GV / ICH6 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /


Giá : 330k - BH 01 tháng
Abit NF-M2S Socket AM2/AM2+ ( chỉ còn Main + Fe )
Manufacture (Hãng sản xuất): ABIT / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 405 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /

Giá : 380k - BH 01 tháng


- Main JW N68PV-MKII Chip Geforce 7025 socket AM2+/AM3 có Cổng DVI - HDMI _ Dsub Onboard , PCI Expres , Dual 2 khe Dram 2


Giá : 380k - BH 01 tháng

CPU:

Dual core E 2140 (1.6GHz) = 550.000 VNĐ (02)

Dual core E 2180 (2.0GHz) = 650.000 VNĐ (02)



- Intel® Pentium® 4 Processor 630 (3.0 GHz, 2MB Cache, 800 MHz FSB, socket775)




Giá : 300k - BH 01 tháng



- 10 con AMD Athlon LE-1620 (2.4GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
- Thông số kỹ thuật: http://www.vatgia.com/458/188214/tho...00mhz-fsb.html



Giá: 300k/con ( có 10 con ) - Bao test 1 tháng


LCD:

* 10 cái Lcd 15" Fujitsu sáng đẹp,không lỗi, màu chuẩn, cổng DVI , điện Adaptor, có 2 loa nghe nhạc hay
Mua LCD khuyến mãi VGA 9400GT 512mb trung quốc giá 100K/cái , có cỗng DVI dùng kèm LCD này là quá OK


Giá : 550k/cái ( Còn 04 cái )


DDRAMI:

* NCP - DDRam - 512MB - bus 400MHz - PC 3200



Giá : 140k/cây- BH 01 tháng (Còn 1 cây )

Dynet - DDR2 - 2GB - bus 800MHz - PC2 6400

Hãng sản xuất: DYNET / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /

Giá : 350k/cây



LH:
01656.202.430

ĐC: 36/1 , Đường D2, F.25, Q. Bình Thạnh ( Gần Ngã tư hàng xanh)
Website:
http://www.linhkien2nd.net
Bản đồ đường đi đến Eland Computer