linh kien may tinh

*** HDD Samsung Sata 160G còn BH 8/2012 , mới được trả BH về new 100%: 890k


*** HDD Samsung Sata 80G còn BH 6/2012 , mới được trả BH về new 100%: 780k



Main Foxconn G31MV , Full Onboard ,còn bảo hành chính hãng đến 2/2014, chỉ còn main + Fe thôi nhé

Foxconn G31MV

Trích:
Foxconn G31MV: Intel® Core™2 Quad, Core™2 Duo, Pentium® D.Intel G41 chipset, FSB 1333Mhz, 2xDDR2-1066 (O.C), 1xATA100, 3 x SATA 3Gb/s, 6-ch audio 5.1, Gigabit LAN, 2xPCI, 1xPCIe X16, Intel® GMA X4500 graphics, 6 x USB2.0, mATX
- Thông số kỹ thuật:
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /


Giá: 580K - Bao Test 7 ngày


- GIGABYTE GV-N94T-512I (NVIDIA GeForce 9400GT, 512MB, GDDR2, 64-bit, PCI Express x16 2.0, có cỗng HDMI mạ vàng 9999 , còn BH Viễn Sơn đến 9/2012
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA, /

Giá : 630k - Bao test 7 ngày, còn BH Viễn Sơn 9/2012

- Asus EN7300GT SILENT/HTD/512M (NVIDIA GeForce 7300GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16

Asus 512mb, 7300GT SILENT 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4048 x 2536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample

Giá : 430k - BH 01 tháng

- Asus Extreme N6600LE Silencer/TD/256M (NVIDIA GeForce 6600LE, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16

Thông số kỹ thuậtManufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC

Giá : 330k - BH 01 tháng

- GIGABYTE GV-NX84G256HE (NVIDIA GeForce 8400 GS, 512MB (256MB on board), 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), SPDIF, DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, /

Giá : 380k - BH 01 tháng



- Gigabyte GV-NX72G512E2/256TC512M/64 Bit (NVIDIA GeForce 7200 GS, 512MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)

Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800

Giá : 260k - BH 01 tháng

- Asus EN7600GS SILENT/HTD (NVIDIA GeForce 7600GS, 256MB, GDDR2, 128-bit, PCI Express x16)
Asus 256mb, 7300GS SILENT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample

Giá : 400k - BH 01 tháng

- Asus EN7300GT SILENT/HTD/256M (NVIDIA GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16


Asus 256mb, 7300GT SILENT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample

Giá : 380k - BH 01 tháng

- VGA PCI-ex Asus 7300GS 512Mb /64bit/Gdram2, PCI Express x16

Asus 256mb, 7300GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512mb / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 540 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II

Giá : 260k - BH 01 tháng

- GIGABYTE GV-NX73T256P-RH (NVIDIA GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)


Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX

Giá : 380k - BH 01 tháng

- MSI NX8400GS-TD512E (Ndivia GeForce 8400 GS, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 567 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC


Giá : 430k - BH 01 tháng


- Gigabyte GV-NX73G512E2/256TC512M/64 Bit (NVIDIA GeForce 7300 GS, 256MB GDDR2, 64 bit, PCI Express x16)


Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800

Giá : 260k - BH 01 tháng


Mainboard:

- Main Intel G31
( full onboard, hỗ trợ CPU Intel 45nm như E5200, E8400 v.v... )
Intel DG31PR


[ulist]
[*]Chipset: Intel G31 / ICH7
[*]Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
[*]Socket: Intel Socket 775
[*]Form Factor: MicroATX (uATX)
[*]CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad
[*]Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
[*]Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
[*]Max Memory Support (Gb): 4
[*]Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
[*]Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
[*]Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -[/ulist]

Giá : 520k - BH 01 tháng

- Main Asus 945GC-MX/1333 ( full onboard, hỗ trợ CPU Intel 45nm như E5200, E8400 v.v... )
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 945GC(A2) / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /

- Thông số kỹ thuật: http://www.vatgia.com/523/149392/tho...c-mx-1333.html






Giá : 420k - BH 01 tháng



- Main INTEL D945GCCRL (Chipset 945GC full onboard, hỗ trợ CPU Intel 45nm như E5200, E8400 v.v... )
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 945GC / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4 Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz, 1066Mhz, 1333Mhz / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz , 667Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/



Giá : 380k - BH 01 tháng

- Main ECS 915GV-M10 - Chipset 915G full onboard chạy Dram2, còn Bảo hành chính hãng đến 27/10/2012

Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel 915GV / ICH6 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /


Giá : 330k - BH 01 tháng
Abit NF-M2S Socket AM2/AM2+ ( chỉ còn Main + Fe )
Manufacture (Hãng sản xuất): ABIT / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 405 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /

Giá : 380k - BH 01 tháng


- Main JW N68PV-MKII Chip Geforce 7025 socket AM2+/AM3 có Cổng DVI - HDMI _ Dsub Onboard , PCI Expres , Dual 2 khe Dram 2


Giá : 380k - BH 01 tháng
<font size="5">
CPU:


Dual core E 2140 (1.6GHz) = 550.000 VNĐ (02)

Dual core E 2180 (2.0GHz) = 650.000 VNĐ (02)


- Intel® Pentium® 4 Processor 630 (3.0 GHz, 2MB Cache, 800 MHz FSB, socket775)




Giá : 300k - BH 01 tháng



- 10 con AMD Athlon LE-1620 (2.4GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
- Thông số kỹ thuật: http://www.vatgia.com/458/188214/tho...00mhz-fsb.html



Giá: 300k/con ( có 10 con ) - Bao test 1 tháng


LCD:

* 10 cái Lcd 15" Fujitsu sáng đẹp,không lỗi, màu chuẩn, cổng DVI , điện Adaptor, có 2 loa nghe nhạc hay
Mua LCD khuyến mãi VGA 9400GT 512mb trung quốc giá 100K/cái , có cỗng DVI dùng kèm LCD này là quá OK


Giá : 550k/cái ( Còn 04 cái )


DDRAMI:

* NCP - DDRam - 512MB - bus 400MHz - PC 3200



Giá : 140k/cây- BH 01 tháng (Còn 1 cây )

Dynet - DDR2 - 2GB - bus 800MHz - PC2 6400

Hãng sản xuất: DYNET / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /

Giá : 350k/cây



LH:
01656.202.430

ĐC: 36/1 , Đường D2, F.25, Q. Bình Thạnh ( Gần Ngã tư hàng xanh)
Website:
http://www.linhkien2nd.net